Tên quốc gia

Đề tài Tên quốc gia trong chuyên mục Từ vựng tiếng Hàn tại Butnghien.com.

nhim91

Thành Viên
Tên quốc gia.
한국 [Han-guk] Hàn quốc
베트남 [ beteunam] Việt Nam

독일 [Dogil ]Đức
미국 [Miguk] Hoa kỳ, Mỹ

러시아 [Reosia] Nga
말레이시아 [Malleisia] Malaysia
모로코 (Moroko)Ma rốc
스위스 (Seuwisseu)Thụy sỹ.
스페인 (Seupein)Tây ba nha.
아르헨티나 (Areuhentina) Argentina
영국 (Yeongguk) Anh
오스트리아 (Oseuteuria) Áo
인도네시아 (Indonesia) Indonesia
이집트 (Ijipteu) Ai cập
일본 (Ilbon
) Nhật Bản
중국 (Jung-guk) Trung quốc
칠레 (Chille) Chile
프랑스 (Peurangsseu) Pháp
호주 (Hoju)Úc
 
Sửa lần cuối bởi điều hành viên:

Bài Trước

Từ điển Hàn Việt - Phụ âm "ㄴ"

Bài Tiếp

Giới thiệu về Việt Nam
Shoutbox
  1. ButNghien ButNghien:
    Shoutbox has been pruned!

Thống kê diễn đàn

Chủ đề
62,805
Bài viết
165,112
Thành viên
312,796
Thành viên mới nhất
vanminh1989
Top